Đêm cuối tháng mười một, gió mùa đông bắc tràn về từng đợt, rít qua khe cửa gỗ cũ kỹ của ngôi nhà nhỏ vùng ngoại ô. Kim đồng hồ nhích dần đến con số 4. Trong không gian tĩnh mịch ấy, ánh đèn pha của đoàn xe rước dâu đột ngột xé toạc màn đêm.
Tiếng động cơ, tiếng xì xào của đoàn người áo dài, khăn đóng vang lên lạc lõng giữa xóm nghèo còn đang say giấc. Đi đầu là bà Loan – mẹ của Thành. Bà bước xuống xe với vẻ mặt đắc thắng, đôi mắt sắc lẹm liếc nhìn ngôi nhà vẫn im lìm không một bóng đèn. Bà đã cố tình chọn giờ “rước dâu” này, không phải vì thầy bói phán, mà vì bà muốn làm nhục cái gia đình có đứa con gái “ăn cơm trước kẻng” ấy.
“Cưới cho là may rồi, còn đòi hỏi gì giờ giấc,” bà Loan lẩm bẩm, bàn tay đeo nhẫn vàng lấp lánh đập mạnh vào cánh cửa cổng.
Đứng cạnh bà Loan là Thành – chú rể. Anh mặc bộ vest bóng bẩy nhưng dáng vẻ lại rệu rã. Năm năm thanh xuân bên Linh, anh đã từng thề non hẹn biển. Thế nhưng, khi Linh run rẩy chìa ra chiếc que hai vạch, phản ứng đầu tiên của Thành không phải là một cái ôm, mà là sự thoái thác: “Anh chưa sẵn sàng, mình tính lại đi em.”
Sự “tính lại” đó suýt chút nữa đã giết chết linh hồn Linh nếu cô không mạnh mẽ đối diện. Cô đã đến tận nơi làm việc của anh, không phải để van xin, mà để tuyên bố: “Anh có thể là một gã tồi, nhưng con tôi không thể không có cha trên giấy tờ. Đừng ép tôi phải làm điều gì quá quắt.”
Sợ mất danh dự, sợ ảnh hưởng đến cái ghế thăng tiến, Thành mới miễn cưỡng đưa mẹ đến nói chuyện. Và mẹ anh, một người đàn bà coi trọng môn đăng hộ đối, đã biến cuộc hôn nhân này thành một buổi ban phát ân huệ. Qua điện thoại, bà áp đặt: rước dâu lúc 4h sáng, sính lễ cắt giảm tối đa, không tiệc tùng linh đình. Bà gọi đó là “giữ thể diện cho nhà trai”, nhưng thực chất là một cái tát vào lòng tự trọng của nhà gái.
Tại hiện trường, đoàn nhà trai bắt đầu xôn xao. Bố Thành nhíu mày: “Sao nhà gái tối om thế này? Hay họ ngủ quên?”
Bà Loan cười khẩy, giọng lanh lảnh: “Chắc mải trang điểm hay đang lo chuẩn bị hồi môn chứ gì. Con gái lỡ dở, có gả được đi mà chẳng mừng quýnh lên.”
Tiếng đập cửa mỗi lúc một lớn. Một phút, hai phút, rồi mười phút trôi qua. Đội bê tráp bắt đầu run cầm cập vì cái lạnh cắt da cắt thịt. Thành gọi điện cho Linh, nhưng chỉ nhận được những hồi chuông dài vô tận không người đáp.
Đúng lúc bà Loan định lên tiếng chửi bới thì tiếng chốt cửa “cạch” một cái khô khốc. Cánh cửa gỗ hé mở, nhưng không phải là một cô dâu trong váy trắng lộng lẫy hay một ông bố vợ khép nép. Xuất hiện sau cánh cửa là bà Mai – mẹ của Linh. Bà mặc một bộ đồ lụa đơn giản, tóc búi cao gọn gàng, khuôn mặt bình thản đến lạ lùng. Không có hoa cầm tay, không có pháo nổ, cũng không có sự vội vàng.
Bà Mai nhìn đoàn người sang trọng trước mặt bằng ánh mắt lạnh nhạt: — “Các ông các bà đến đây có việc gì mà ầm ĩ giữa đêm hôm thế này?”
Bà Loan sững sờ, cơn giận bốc lên tận cổ: — “Chị hỏi buồn cười nhỉ? Hôm nay ngày gì mà chị còn hỏi? Giờ rước dâu tôi đã ấn định, chị định bày trò gì để làm khó nhà tôi đấy à? Gọi con Linh ra đây ngay!”
Bà Mai không hề nao núng. Bà bước hẳn ra ngoài hiên, khoanh tay trước ngực. Sự điềm tĩnh của một người mẹ đã thức trắng đêm để suy nghĩ tỏa ra một áp lực khiến đoàn nhà trai im bặt.
Bà nhìn thẳng vào mắt bà Loan, dõng dạc nói từng chữ: “Thôi, khỏi phải cưới xin gì cả. Đêm qua tôi nằm vắt tay lên trán, chợt nhận ra nhà tôi nghèo nhưng vẫn còn đủ gạo để nuôi thêm một miệng ăn, chứ không nghèo đến mức phải bán con vào nơi không có tình người.”
Cả đoàn người sững sờ. Bà Loan há hốc mồm: “Chị… chị nói cái gì? Chị có biết con chị đang mang bầu không? Không cưới thì nó nhìn mặt ai?”
Bà Mai nở một nụ cười nửa miệng, ánh mắt đanh thép: — “Tôi thà để con tôi độc thân cả đời, để cháu tôi gọi mẹ là cha, còn hơn để nó bước vào một gia đình mà người ta coi sự tồn tại của nó là ‘may mắn được ban phát’. Các vị mang sính lễ về đi. Con tôi có bầu là phúc của nhà tôi, chúng tôi tự hưởng, không phiền đến ‘lễ nghĩa’ của nhà các vị nữa. Anh Thành này, từ nay về sau, anh không cần phải ‘tính lại’ gì nữa đâu, vì anh vốn dĩ không có tên trong cuộc đời mẹ con nó nữa rồi.”
Nói xong, bà Mai lùi lại, đóng sập cửa gỗ. Tiếng khóa trái vang lên đanh gọn như một dấu chấm hết.
Bên ngoài, đoàn nhà trai đứng chôn chân trong cái lạnh 10 độ C. Bà Loan điên tiết gào thét, Thành đứng ngây dại nhìn cánh cửa đóng chặt – cánh cửa mà chính sự hèn nhát của anh và sự cay nghiệt của mẹ anh đã tự tay đóng lại.
Trong nhà, Linh đứng sau rèm cửa, nước mắt lăn dài nhưng môi cô mỉm cười. Cô thấy nhẹ lòng. Cô nhận ra rằng, một đám cưới miễn cưỡng chỉ là khởi đầu của một tấn bi kịch dài đằng đẵng. Mẹ cô đã đúng. Hạnh phúc không bao giờ nảy mầm từ sự khinh rẻ.
Sáng hôm đó, mặt đông hửng sáng, xóm nhỏ bắt đầu xôn xao về vụ “hủy hôn” chấn động. Nhưng người ta không thấy một cô gái u sầu. Họ thấy một gia đình cùng nhau ngồi bên mâm cơm nóng hổi. Có thể hành trình phía trước của một người mẹ đơn thân sẽ đầy chông gai, nhưng ít nhất, cô được đi trên con đường đó với tư thế ngẩng cao đầu, trong vòng tay bảo vệ của những người thân yêu nhất. Cuộc đời này, đôi khi buông tay mới là cách nắm giữ hạnh phúc chặt nhất.
Quyết định của bà Mai đã trở thành một làn sóng xôn xao khắp vùng, nhưng rồi mọi chuyện cũng dần lắng xuống theo nhịp sống hối hả. Mùa đông lạnh lẽo qua đi, mang theo cả dư vị của sự tổn thương và mất mát. Khi những tia nắng ấm áp đầu tiên của mùa xuân mơn man trên cành lá, Linh cũng bước vào những tháng cuối cùng của thai kỳ.
Cuộc sống của hai mẹ con Linh không hề dễ dàng, nhưng lại tràn đầy sự bình yên lạ kỳ. Bà Mai, với đôi vai gầy guộc nhưng ý chí kiên cường, trở thành chỗ dựa vững chắc nhất cho con gái. Bà tần tảo hơn, dậy sớm hơn, làm thêm đủ mọi việc để lo cho Linh và đứa cháu sắp chào đời. Linh cũng không để mình chìm đắm trong sự buồn tủi. Cô xin nghỉ việc ở công ty cũ, tìm một công việc làm thêm tại nhà, vừa có thu nhập, vừa có thời gian chăm sóc bản thân và thai nhi. Cô đọc sách, nghe nhạc, học cách thêu thùa những món đồ nhỏ xíu cho con. Mỗi mũi kim, mỗi sợi chỉ đều đong đầy tình yêu thương và hy vọng.
Thành, sau buổi sáng định mệnh đó, đã biến mất khỏi cuộc đời Linh như chưa từng tồn tại. Anh ta không một lời hỏi thăm, không một tin nhắn, thậm chí còn chặn mọi liên lạc. Bà Loan thì vẫn thường xuyên kể lể với hàng xóm về “cái nhà mất nết” đã từ chối con trai bà. Nhưng những lời nói đó chỉ còn là tiếng gió thoảng qua tai Linh. Cô không còn cảm thấy đau lòng hay tức giận nữa. Thay vào đó, là một cảm giác nhẹ nhõm đến lạ. Cô nhận ra, mình đã thoát khỏi một gánh nặng, một tương lai mà có lẽ cô sẽ chẳng bao giờ tìm thấy hạnh phúc.
Một buổi chiều mưa phùn lất phất, Linh chuyển dạ. Bà Mai vội vàng đưa con gái đến bệnh viện. Tiếng khóc chào đời của một bé trai vang lên, xua tan mọi mệt mỏi và lo âu. Linh nhìn con, một sinh linh bé bỏng đang say ngủ trong vòng tay cô. Nụ cười rạng rỡ hiện lên trên khuôn mặt xanh xao. Bà Mai đứng bên giường, đôi mắt đỏ hoe nhưng tràn ngập hạnh phúc.
Đứa bé được đặt tên là An, với mong muốn con sẽ có một cuộc đời bình an.
Từ nay, cuộc đời của Linh sẽ sang một trang mới, không có người đàn ông từng là tất cả của cô, nhưng lại có An – “trái ngọt” của tình yêu và sự dũng cảm. Cô đã không “cưới cho là may”, mà đã chọn cách sống “giấy rách phải giữ lấy lề”, và trong sự lựa chọn đầy tự trọng ấy, cô đã tìm thấy một hạnh phúc trọn vẹn hơn bao giờ hết.

