Hôm ấy là ngày giỗ cụ tổ nhà tôi, một ngày quan trọng mà cả dòng họ đều tề tựu đông đủ. Từ sáng sớm, không khí trong ngôi nhà cổ đã rộn ràng với mùi hương trầm thoảng bay, tiếng lạch cạch của bát đĩa chuẩn bị mâm cỗ, và tiếng nói cười của mấy đứa trẻ con chạy nhảy ngoài sân. Nhưng đằng sau vẻ bề ngoài ấm áp ấy, ai cũng cảm nhận được một sự căng thẳng ngấm ngầm.
Ông nội tôi, năm nay đã ngoài 70, ăn mặc chỉnh tề như một vị quan ngày xưa. Ông đội khăn đóng đen, khoác áo the dài, ngồi uy nghi trên chiếc sập gụ bóng loáng đặt giữa gian nhà chính. Bên cạnh ông, bà nội tôi, tuy đã 68 tuổi nhưng vẫn giữ được nét phúc hậu, ngồi ngay ngắn trong bộ áo tứ thân màu nâu, tay lần tràng hạt, mắt nhìn xa xăm. Không khí trong nhà bắt đầu nặng nề khi các chú, các bác – những người con trai của ông bà – lần lượt kéo đến. Ai nấy đều mang vẻ mặt đầy tính toán, ánh mắt lấm lét nhìn nhau, như thể đang âm thầm so đo điều gì.
Sau khi lễ giỗ cụ tổ hoàn tất, mâm cỗ được dọn lên, nhưng chẳng ai buồn động đũa. Ông nội tôi hắng giọng, giọng ông trầm và đầy uy quyền, vang lên trong không gian tĩnh lặng:
“Hôm nay, nhân ngày giỗ cụ tổ, tôi muốn nói một chuyện quan trọng. Mảnh đất 200 mét vuông cạnh chợ xã, tôi quyết định chia đều làm tư cho bốn thằng con trai. Còn các cô con gái, theo lệ nhà ta, sẽ không có phần. Mọi người thấy thế nào?”
Lời ông vừa dứt, cả gian nhà lập tức xôn xao. Chú Hai, người nóng tính nhất, đập tay xuống bàn, lớn tiếng:
“Thế là không công bằng! Con là con cả, đáng ra con phải được nhiều hơn chứ! Mảnh đất đó gần chợ, giá trị lớn, chia đều thế này thì thiệt cho con quá!”
Bác Ba, người vốn khéo léo nhưng cũng không kém phần thực dụng, chen vào:
“Con không đồng ý đâu! Con có ba đứa con trai, sau này chúng nó cũng cần đất để cất nhà. Chia thế này thì làm sao đủ? Mà sao các em gái lại không được phần gì, thời buổi nào rồi còn phân biệt thế hả bố?”
Chú Tư, người ít nói nhất, cũng không chịu thua, giọng nhỏ nhưng đầy bức xúc:
“Con không cần nhiều, nhưng ít nhất cũng phải công bằng. Mảnh đất đó con đã bỏ công chăm sóc bao năm, giờ chia đều thế này, con không cam tâm!”
Các cô con gái, dù không được nhắc đến phần đất, cũng không chịu ngồi yên. Cô Năm, tính thẳng thắn, đứng bật dậy, nói lớn:
“Con không cần đất, nhưng bố nói thế là không được! Con cũng là con, sao lại phân biệt con trai con gái? Thời buổi này ai còn làm thế nữa đâu!”
Không khí trong nhà càng lúc càng căng thẳng, tiếng cãi vã, tiếng thở dài, tiếng đập bàn vang lên không ngớt. Ông nội tôi ngồi im, khuôn mặt không đổi sắc, nhưng ánh mắt ông lộ rõ sự thất vọng. Các chú, các bác, các cô vẫn không ngừng lời qua tiếng lại, không ai chịu nhường ai. Đúng lúc ấy, bà nội tôi, người từ nãy giờ chỉ ngồi im lặng, bỗng lên tiếng. Giọng bà không lớn, nhưng lạnh lùng và sắc bén, khiến cả nhà giật mình:
“Nếu các con đã không biết điều, thì mảnh đất ấy sẽ không chia cho ai cả. Tôi với ông sẽ hiến nó cho làng làm nhà văn hóa, để cụ tổ trên trời được mát mày mát mặt. Các con muốn cãi nữa không?”
Câu nói của bà như một gáo nước lạnh dội xuống, làm cả gian nhà im bặt. Các chú, các bác, các cô đều sững sờ, không ai dám hé răng thêm một lời. Chú Hai cúi đầu, bác Ba thở dài, cô Năm ngồi xuống, còn chú Tư chỉ biết lặng lẽ nhìn ra sân. Ai cũng hiểu, lời bà nội nói là thật. Bà vốn là người quyết đoán, đã nói là làm, không ai dám cãi.
Ông nội tôi lúc này mới lên tiếng, giọng ông nhẹ nhàng nhưng đầy ý nghĩa:
“Các con nghe mẹ nói chưa? Ngày giỗ cụ tổ là ngày để con cháu sum họp, tưởng nhớ tổ tiên, chứ không phải để tranh giành của cải. Nếu các con không biết trân trọng tình thân, thì của cải có nhiều đến đâu cũng chẳng ý nghĩa gì.”
Cả nhà sau đó lặng lẽ dọn mâm cỗ, không ai nhắc đến chuyện mảnh đất nữa. Dù trong lòng mỗi người vẫn còn chút ấm ức, nhưng câu nói của bà nội đã khiến tất cả phải suy ngẫm. Ngày giỗ năm ấy, dù khởi đầu bằng tranh cãi, nhưng kết thúc trong sự tĩnh lặng đầy ý nghĩa, như một bài học sâu sắc về tình thân và lòng biết ơn tổ tiên.