Tiếng khóa sắt “cạch” một cái, rồi mọi âm thanh trên mặt đất biến mất. Chỉ còn lại mùi ẩm mốc và ánh đèn vàng yếu ớt trong căn kho dưới hầm để xe.
Bà Hạnh dựa vào bức tường lạnh ngắt, chân vẫn run vì cú đẩy mạnh của con dâu—Thảo—khi nó hét lên:“Ăn có một miếng gà của con mà cũng không biết điều! Ở dưới này suy nghĩ lại đi!”
Bên cạnh bà, ông Lâm, chồng bà, lặng im như cục đá. Có lẽ việc bị chính con trai mình nhốt dưới hầm chỉ vì chuyện vặt đã khiến ông không còn lời nào để nói.
Ở phía trên, tiếng chân Tuấn—đứa con trai mà bà Hạnh dứt ruột đẻ ra—cùng tiếng vợ nó xa dần. Khi không gian yên tĩnh hoàn toàn, ông Lâm mới khàn giọng:
“Hạnh… lại đây. Tôi cần nói chuyện với bà.”
Ông hiếm khi gọi tên bà bằng giọng nghiêm trọng như vậy. Bà Hạnh quay sang, ánh mắt hoang mang:
“Có chuyện gì? Giờ này ông còn…?”
Ông Lâm nhìn quanh, ghé sát tai bà, thì thầm:
“Sau bức tường gạch kia… có một thứ đã dằn vặt tôi suốt ba chín năm.”
Cả người bà Hạnh tê rần. Bức tường mà ông chỉ là cái tường cũ, sơn bong tróc, vốn dùng để chắn ẩm. Bà từng lau dọn kho biết bao lần nhưng chưa bao giờ thấy nó đặc biệt.
“Ông nói gì vậy? Ở đây có cái gì?”
Ông nghẹn ngào, ánh mắt lộ ra sự sợ hãi mà bà chưa từng thấy ở người đàn ông trầm lặng ấy.
“Đợi chúng nó đi hẳn đã.”
Mấy phút sau, khi âm thanh phía trên hoàn toàn im bặt, ông Lâm gắng sức kéo một thùng gỗ lớn sang một bên, rồi quỳ xuống cạnh bức tường. Ông đưa tay cạy đúng một viên gạch cũ kỹ, như thể ông đã thuộc từng khe hở của nó từ lâu.
Bà Hạnh nhìn không chớp mắt.
Khi viên gạch rơi xuống, phía sau lộ ra một hốc nhỏ, tối đen. Từ trong đó, ông Lâm lấy ra một túi vải màu nâu đã ngả rêu, cột bằng dây thừng mục.
Ông đặt nó lên nền xi măng, tay run bắn.
Bà Hạnh thì thào:“Ông giấu cái gì ở đây suốt 39 năm?”
Ông hít sâu, như thể phải gom hết can đảm của cả phần đời còn lại.
“Là thứ khiến tôi trở thành con người im lặng, nhẫn nhịn đến mức để con trai đối xử tệ bạc với mình như hôm nay…”
Ông mở túi.
Một mùi giấy cũ thoảng ra. Bên trong là một xấp ảnh đen trắng, vài lá thư phai mực, và một chiếc vòng tay trẻ sơ sinh.
Bà Hạnh sững người.“Của ai…?”
Giọng ông Lâm nghèn nghẹn:
“Của đứa con đầu tiên của chúng ta.”
Tim bà Hạnh thắt lại.“Ông… ông từng nói nó sinh ra đã mất… bác sĩ bảo…”
Ông lắc đầu, nước mắt lăn xuống những nếp nhăn cằn cỗi.
“Không. Nó không chết. Tôi… đã để người ta mang nó đi.”
Bà Hạnh trố mắt, như không tin nổi những gì mình nghe thấy.
“Tại sao ông lại làm vậy?!”
Ông Lâm úp mặt vào hai bàn tay, giọng run rẩy:
“Thời đó nghèo quá… tôi bị nợ nần vì một chuyện ngu ngốc. Họ đe giet bà, giet cả con. Tôi ký vào giấy cho họ mang đứa bé đi… Tôi cứ nghĩ khi trả được nợ sẽ tìm lại được, nhưng rồi manh mối biến mất. Ba chín năm… tôi sống mà như mang một án tội.”
Bà Hạnh bật khóc. Tiếng khóc nghẹn nức đến mức vang vọng cả căn hầm.
Phía trên, tiếng cửa sập của tầng trệt bỗng vang lên—Tuấn và Thảo dường như quay lại.
Ông Lâm chụp tay bà:
“Nếu hôm nay chúng nó khóa chúng ta dưới này… có lẽ trời đang cho tôi cơ hội nói hết sự thật trước khi quá muộn.”
Bà Hạnh nhìn lại đứa con trai bất hiếu, nhớ lại những năm tháng mình bế bồng, nuôi nấng nó. Một dòng cảm xúc hỗn loạn trào dâng: đau, giận, nhưng sâu trong đó là một tia sáng bà chưa từng thấy trước đây.
Một đứa con đã mất.Một đứa con đã lạc.Một đứa con phản bội.
Và trước mặt bà, người đàn ông sống cùng bà mấy chục năm đang khóc như một đứa trẻ.
Bà siết tay ông, lần đầu tiên trong đời bà thấy mình sắp hỏi một câu mà chính bà cũng sợ câu trả lời:
“Đứa bé… nếu còn sống… nó đang ở đâu?”
Ông Lâm nhìn bà, đôi mắt đỏ hoe.
“Tôi có một địa chỉ. Là manh mối duy nhất còn lại…”
Ngay lúc đó, tiếng then cửa ngoài kêu “cạch”.
Ai đó đang mở khóa hầm.

